0
Cẩm nang

Bất kỳ bạn nào muốn học tiếng Hàn cũng không thể bỏ qua ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp. Ngữ pháp tiếng Hàn là nền tảng để bạn có thể học lên cao hơn. Ngữ pháp tiếng Hàn sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc cho các kỳ thi Topik và phục vụ cho công việc trong tương lai.

NỘI DUNG CHÍNH

I. Cấu trúc phủ định

1. N+이/가 아니다 : Không phải là N

Giải thích ngữ pháp:

  • Là dạng phủ định của 이다, mang nghĩa “không phải là” 
  • Trong cách nói trang trọng dùng: “이/가 아닙니다”
  • Trong cách nói thông thường dùng: “이/가 아니예요”

Ví dụ:

  • 저는 한국 사람 아니에요: Tôi không phải là người Hàn Quốc
  • 유학은 쉬운 일 아닙니다: Du học không phải là việc dễ dàng

2. V/A+지 않다 = 안 V/A: Không V/A

Giải thích ngữ pháp:

Biểu hiện phủ định, thường được sử dụng trong văn viết

Ví dụ:

  • 저는 오징어를 먹어요: Tôi không ăn mực
  • 제 동생은 한국어를 공부하지 않아요: Em tôi không học tiếng Hàn
  • 방이 넓어요: Căn phòng không rộng

3. V+지 못하다 = 못 V: Không thể V

Giải thích ngữ pháp:

Ngữ pháp này thể hiện việc không có khả năng để làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • 저는 수영을 못해요: Tôi không thể bơi
  • 오늘은 술을 마셔요: Hôm nay tôi không thể uống rượu
  • 운전하지 못해요: Tôi không thể lái xe

4. V+지 말다: Đừng V

Giải thích ngữ pháp:

Gắn vào đuôi động từ, thể hiện việc người nói khuyên hoặc cấm người nghe thực hiện một hành động nào đó

Ví dụ:

  • 수업 시간에 자지 마세요: Đừng ngủ trong giờ học
  • 슬퍼하지 마세요: Đừng buồn
>> Xem thêm: Cấu trúc phủ định trong tiếng Hàn không khó

II. Cấu trúc liệt kê

5. V/A+고: Và, còn

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau động từ/tính từ và kết nối hai hoặc nhiều mệnh đề. Thời thể “았/었” có thể được gắn liền với “고”

Ví dụ:

  • 미영 씨는 키가 크고 날씬해요: Mi-yeong cao và thon thả
  • 우리 오빠는 회사원이고 언니는 선생님이에요: Anh tôi là nhân viên văn phòng và chị tôi là giáo viên
  • 재현은 미국에서 왔고 태용은 한국에서 왔어요: Jaehyun đến từ Mỹ và Taeyong đến từ Hàn Quốc

6. V/A+(으)며: Và/ trong lúc

Giải thích ngữ pháp:

  • Có 2 ý nghĩa tương đương với “-고”: Và, còn
  • Hoặc tương đương với “-(으)면서”: Vừa … vừa, trong lúc… (mang cảm giác trang trọng hơn)
  • Dùng nhiều trong văn viết

Ví dụ:

  • 현재 그 집 부모는 서울에서 살며 아이들은 미국에서 삽니다: Hiện tại bố mẹ sống ở Seoul, các con thì sống ở Mĩ
  • 나는 문을 열며 아이들을 불렀어요: Tôi vừa mở cửa vừa gọi bọn trẻ

7. V/A+거나: Hoặc, hay là

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả sự lựa chọn một trong hai động từ/ tính từ
  • Có thể dùng ba động từ/tính từ hay nhiều hơn

Ví dụ:

  • 아침에 빵을 먹거나 우유를 마셔요: Buổi sáng thì tôi ăn bánh mì hoặc uống sữa
  • 바쁘거나 가방이 무거울 때 택시를 타요: Khi bận hoặc túi nặng thì tôi đi taxi

III. Cấu trúc tương phản

8. V/A+지만: Nhưng, tuy nhiên

Giải thích ngữ pháp:

Gắn vào đuôi động từ/tính từ dùng để kết nối hai động từ có nghĩa trái ngược nhau. Có thể thêm thời thể (quá khứ, tương lai) trước “지만”

Ví dụ:

  • 한국말은 어렵지만 재미있어요: Tiếng Hàn khó nhưng mà thú vị
  • 나나 씨는 많이 먹지만 날씬해요: Nana tuy ăn nhiều, nhưng rất thon thả
  • 내일은 아침엔 다소 춥겠지만 비는 오지 않겠습니다: Sáng mai trời sẽ lạnh nhưng trời sẽ không mưa

9. V/A+(으)ㄴ/는데: Nhưng

Giải thích ngữ pháp:

Gắn vào đuôi động từ/tính từ dùng để kết nối hai động từ có nghĩa trái ngược nhau

Ví dụ:

  • 낮에는 차가 많은데 밤에는 차가 없어요: Ban ngày thì nhiều xe, nhưng ban đêm thì không có xe
  • 저는 오빠가 있는데 언니가 없어요: Tôi có anh trai nhưng không có chị gái

IV. Cấu trúc liên quan đến thời gian

10. V+아/어/여서: Rồi, và, sau đó

Giải thích ngữ pháp:

  • Các hành động, sự kiện có liên quan với nhau về mặt thời gian – hành động ở mệnh đề sau xảy ra sau khi hành động ở mệnh đề trước đã xảy ra, và có liên quan mật thiết với nhau
  • Có thể tỉnh lược 서, trừ trường hợp kết hợp với các động từ: 가다 (đi), 오다 (đi, đến), 서다 (đứng)

Ví dụ:

  • 바나나를 까서 먹었어요: Nó đã lột chuối rồi ăn
  • 네 시간 동안 공원에 앉아서 이야기했어요: Chúng tôi đã ngồi và nói chuyện vở công viên suốt 4 tiếng đồng hồ
  • 보통 밥을 () 먹어요: Thường thì tôi nấu rồi ăn

11. V+고 나서: Sau khi V thì, sau khi V

Giải thích ngữ pháp:

  • Hành động ở mệnh đề sau được thực hiện sau khi hành động ở mệnh đề trước đã hoàn toàn kết thúc
  • Chỉ kết hợp với động từ
  • Trong một số trường hợp: “V+고 나서” = “V+고”

Ví dụ:

  • A: 듣기 시험을 어떻게 봐요?: A: Thi nghe thì thi như thế nào vậy ạ?
  • B: 문제를 두 번 읽을 거예요. 문제를 잘 듣고 나서 대답을 찾으세요: Thầy sẽ đọc câu hỏi 2 lần. Sau khi em nghe kỹ câu hỏi thì hãy tìm câu trả lời

12. V+(으)면서: Vừa… vừa…, trong khi V

Giải thích ngữ pháp:

  • Hành động ở 2 mệnh đề xảy ra đồng thời
  • Trước “-(으)면서” không chia quá khứ, tương lai
  • Chủ ngữ ở 2 vế phải đồng nhất

Ví dụ:

  • 밥을 먹으면서 TV를 봅니다: Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV
  • 운전하면서 전화하지 마세요: Đừng có vừa lái xe vừa nghe điện thoại

13. N + 동안: Trong khi, trong lúc, trong suốt

Giải thích ngữ pháp:

N là danh từ chỉ thời gian (giờ, ngày, tháng, năm), mang nghĩa “trong thời gian N”.

Ví dụ:

  • 어제 4시간 동안 공부했어요: Hôm qua tôi đã học trong suốt 4 tiếng đồng hồ
  • 7년 동안 미국에서 살았어요: Tôi đã ở Mỹ trong 7 năm

14. V+는 동안: Trong khi, trong lúc

Giải thích ngữ pháp:

  • Quãng thời gian diễn ra của một hành động từ khi bắt đầu đến khi kết thúc
  • Chủ ngữ của 2 mệnh đề có thể khác nhau

Ví dụ:

  • 비행기를 기다리는 동안 면세점에서 쇼핑하자!: Trong lúc chờ máy bay thì chúng ta hãy đi shopping ở cửa hàng miễn thuế đi!
  • 친구들이 점심을 먹는 동안 나는 숙제를 했어요: Trong lúc bạn tôi ăn cơm trưa thì tôi đã làm bài tập

15. N + 중: Đang, đang trong quá trình

Giải thích ngữ pháp:

Diễn tả một việc đang trong quá trình được thực hiện

Ví dụ:

  • 백화점이 세일 이니 길이 엄청 막히네: Vì đang sale nên đường xá kẹt quá nhỉ
  • 지금 휴학 중이에요: Hiện tại tôi đang bảo lưu việc học

16. V+는 중: Đang, đang trong quá trình

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả hành động đang trong quá trình được thực hiện
  • Cấu trúc “V+는 중이다” = “V+고 있다”

Ví dụ:

  • A: 운전면허증 있어요?: Anh có bằng lái xe không?
  • B: 요즘 운전을 배우는 이에요. 다음 주에 운전면허 시험을 봐요: Tôi đang học lái xe ạ. Tuần sau tôi sẽ thi lấy bằng

17. N + 때: Khi

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau danh từ, diễn tả hàm ý “khi, trong khi

Ví dụ:

  • 20 첫 데이트를 했어요: Tôi hẹn hò lần đầu là khi 20 tuổi
  • 초등학교 친구들을 자주 못 만나요: Tôi cũng không thể thường xuyên gặp bạn bè hồi cấp 1 lắm

18. V+(으)ㄹ 때: Khi

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau động từ, diễn tả hàm ý “khi, trong khi” thực hiện một hành động nào đó

Ví dụ:

  • 고등학교에 다녔을 부터 한국 유학을 꿈꾸었습니다: Từ khi còn học cấp 3, em đã ước mơ về du học Hàn Quốc
  • 시험을  옆 사람의 시험지를 보지 마세요: Khi thi thì các em đừng nhìn bài của bạn kế bên

19. N + 전에: N trước, trước N

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau danh từ, có nghĩa là trước một khoảng thời gian hay trước một sự việc, hành động nào đó

Ví dụ:

  • 시간 전에 식사를 했어요: Tôi đã ăn một tiếng trước rồi
  • 이 약은 식사 전에 먹어야 합니다: Thuốc này phải uống trước khi ăn

20. V+기 전에: Trước khi V

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau động từ, có nghĩa là trước khi làm gì đó…

Ví dụ:

  • 한국에 오기 전에 미국에서 살았어요: Trước khi đến Hàn Quốc, tôi đã sống ở Mỹ
  • 약을 먹기 전에 식사를 꼭 하세요: Phải ăn trước khi uống thuốc nhé

21. N + 후에: N sau, sau N

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau danh từ, có nghĩa là sau một khoảng thời gian, sau một sự việc, hành động nào đó…

Ví dụ:

  • 1 후에 졸업할 거예요: Một năm sau tôi sẽ tốt nghiệp
  • 대학교 졸업 후에 한국 회사에 취직하겠습니다: Sau khi tốt nghiệp Đại học, tôi sẽ xin việc ở công ty Hàn Quốc

22. N+(으)ㄴ 후에: Sau khi V

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau động từ, có nghĩa là sau khi làm gì đó

Ví dụ:

  • 밥을 먹은 후에 이를 닦아요: Đánh răng sau khi ăn cơm
  • 책을 읽은 후에 자요: Sau khi đọc sách thì đi ngủ

23. V+자마자: Ngay sau khi

Giải thích ngữ pháp:

  • Hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc
  • Chủ ngữ 2 mệnh đề có thể khác nhau
  • Thì của động từ được chia ở mệnh đề sau

Ví dụ:

  • 너무 피곤해서 집에 오자마자 잤어요: Tôi mệt quá nên ngay sau khi về nhà thì tôi đi ngủ ngay
  • 수업이 끝나자마자 학생들은 교실을 나갔어요: Ngay sau khi kết thúc lớp học, học sinh đã đi ra khỏi lớp học

24. V+(으)ㄴ 지: Làm [gì đó] đã được [bao lâu] rồi

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả khoảng thời gian đã trải qua sau khi thực hiện một hành động nào đó
  • Được sử dụng dưới nhiều hình thái:
      • V-(으)ㄴ 지 + [Thời gian]이/가 되다: Làm [gì đó] đã được [bao lâu] rồi
      • V-(으)ㄴ 지 + [Thời gian]이/가 넘다: Làm [gì đó] hơn [bao lâu] rồi
      • V-(으)ㄴ 지 + [Thời gian]이/가 안 되다: Làm [gì đó] chưa được [bao lâu]

Ví dụ:

  • 저는 한국에 2년이 되었어요: Tôi đến Hàn Quốc đã được 2 năm rồi
  • 컴퓨터게임을 5시간이 넘었어: Con đã chơi game hơn 5 tiếng đồng hồ rồi đó
  • 바나나를 먹은 지 1시간이 안 됐어요: Tôi ăn chuối chưa được 1 tiếng

V. Cấu trúc nguyên nhân – kết quả

25. A/V+아/어/여서: Vì… nên…

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn vào đuôi động từ, dùng khi kết nối hai mệnh đề mà mệnh đề đầu là nguyên nhân của mệnh đề sau
  • Không gắn quá khứ/tương lai vào động từ trước “아/어/여서”
  • Ở mệnh đề sau không được sử dụng cấu trúc mệnh lệnh

Ví dụ:

  • 늦어서 죄송해요: Xin lỗi vì tôi đến muộn ạ
  • 이 옷이 작아서 못 입어요: Cái áo này nhỏ quá tôi không thể mặc được

26. A/V+(으)니까: Vì… nên…

Giải thích ngữ pháp:

  • Kết nối hai mệnh đề và theo sau một động từ/tính từ; mệnh đề phía trước là nguyên nhân cho hành động phía sau
  • Thường là lý do dựa trên suy nghĩ, phán đoán (ý chủ quan) của người nói
  • Có thể thêm thời thể trước “(으)니까”

Ví dụ:

  • 이 옷이 작으니까 다른 걸로 바꿔 주세요: Cái áo này nhỏ quá, nên bạn đổi giúp tôi sang cái khác đi ạ
  • 감기를 했으니까 많이 쉬세요: Vì bạn đang ốm nên hãy nghỉ ngơi nhiều vào nhé

27. A/V+기 때문이다: Vì… nên…

Giải thích ngữ pháp:

  • Thường được sử dụng trong văn viết hoặc thể trang trọng. 
  • Trước “기 때문에 không được thêm thời thể”
  • Sau “기 때문에” không được sử dụng câu yêu cầu, đề nghị

Ví dụ:

  • 제가 한국 유학을 선택한 이유는 제가 더 좋은 교육을 받고 싶기 때문입니다: Lý do mà em chọn du học Hàn Quốc là vì em muốn nhận được sự giáo dục tốt hơn
  • 한국 음식을 먹었다. 왜냐하면 한국 음식을 좋아하기 때문이다: Tôi đã ăn món Hàn bởi vì tôi thích đồ ăn Hàn Quốc

28. N + 때문에: Vì/ Tại N

Giải thích ngữ pháp:

  • Dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến hành động hay sự việc phía sau
  • Sau “때문에” không được sử dụng câu yêu cầu, đề nghị

Ví dụ:

  • 학생 때문에 선생님께서 화가 나셨어요: Tại học sinh mà cô giáo đã nổi giận
  • 학생이기 때문에 공부를 열심히 해야 합니다: Vì là học sinh nên tôi phải chăm chỉ học tập
>> Xem thêm: 11 ngữ pháp Vì… nên trong tiếng Hàn & cách phân biệt

VI. Cấu trúc hy vọng, ước muốn

29. V-고 싶다: Muốn V

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả ước muốn của người nói
  • Chỉ kết hợp với động từ thì sử dụng cấu trúc “A+//여지고 싶다
  • Nếu chủ ngữ là ngôi 3 thì áp dụng cấu trúc “V+ 싶어하다

Ví dụ:

  • 한국어 선생님이 되고 싶어요: Tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Hàn
  • 예뻐지고 싶어요: Tôi muốn trở nên đẹp hơn
  • 수빈 씨는 자동차를 사고 싶어해요: Subin muốn mua xe

30. A/V+았/었/였으면 좋겠다: Nếu… thì tốt biết mấy/ Ước gì

Giải thích ngữ pháp:

Thể hiện câu ước, mang nghĩa giống với “I wish/I would like” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • 남자친구가 생겼으면 좋겠어요: Có bạn trai thì tốt biết mấy
  • 복권에 당첨되었으면 좋겠는데: Ước gì trúng số

31. V+기를 바라다: Mong rằng…

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn với động từ, biểu hiện nghĩa mong muốn – kỳ vọng với đối tượng được nhắc đến ở phía trước
  • Thể hiện hàm ý trông mong nhờ cậy
  • Thường sử dụng trong văn nói và trong bối cảnh giao tiếp chính thức, trang trọng, nghi thức

Ví dụ:

  • 모든 일이 다 잘 되길 바래요: Mong rằng tất cả mọi chuyện sẽ trở nên tốt đẹp
  • 새해에도 건강하시기를 바랍니다: Chúc bạn năm mới mạnh khỏe

Tham khảo:

Cấu trúc “V+기 바라다” = “V+아/어 주세요”, được sử dụng để yêu cầu một ai đó thực hiện một hành động nào đó

  • 그 일을 해 주세요: Hãy làm việc ấy giúp tôi
  • 그 일을 하기 바랍니다: Tôi hy vọng bạn làm việc đó (Ở đây ám chỉ việc “tôi” yêu cầu “bạn” làm việc đó. Câu này có thể sử dụng trong trường hợp cấp trên giao việc cho nhân viên cấp dưới, hàm ý mệnh lệnh)

Để giảm bớt cảm giác mệnh lệnh cao, có thể thêm 아/어 주다 ngay sau V, ví dụ: “그 일을 해 주기 바랍니다

  • 지금은 서울 역. 서울역입니다. 공항철도나 KTX를 타시고 싶은 승객은 이 역에서 갈아타시기 바랍니다: Hiện tại đã đến ga Seoul. Ở đây là ga Seoul. Hành khách muốn đến nhà Ga sân bay hoặc KTX, vui lòng trung chuyển tại ga này

VII. Cấu trúc điều kiện, giả định

32. A/V+(으)면: Nếu… thì…

Giải thích ngữ pháp:

Theo sau động từ, thể hiện sự giả định về một sự việc không chắc chắn. Hay thể hiện vế trước là điều kiện đối với vế sau

Ví dụ:

  • 컴퓨터를 많이 하면 눈이 아파요: Nếu chơi máy tính nhiều thì sẽ bị đau mắt
  • 돈을 많이 벌면 집을 살 거예요: Nếu kiếm được nhiều tiền thì tôi sẽ mua nhà

33. V+(으)려면: Nếu muốn… thì…

Giải thích ngữ pháp:

  • Là hình thức tỉnh lược của “-(으)려고 하면”
  • Vế trước diễn tả kế hoạch hoặc ý định, vế sau diễn tả điều kiện để đạt được kế hoạch ở vế trước
  • Vế sau thường dùng các dạng: 아/어/여야 하다/되다, (으)면 되다, (으)세요, 이/가 필요하다, 는 게 좋다

Ví dụ:

  • 한국말을 잘하려면 매일 한국말로 이야기하세요: Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì hãy nói chuyện bằng tiếng Hàn
  • 공부한 내용을 잊어버리지 않으려면 적절하게 복습해야 합니다: Nếu muốn không quên nội dung đã học thì cần phải luyện tập một cách phù hợp

34. A/V+아/어/여도: Cho dù

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả cho dù có thực hiện hành động ở mệnh đề trước thì mệnh đề sau vẫn xảy ra
  • Ở vế trước thường dùng “아무리” để nhấn mạnh
  • Vế trước có thể dùng thì quá khứ “-았/었어도”

Ví dụ:

  • 크게 말해도 할머니가 못 들어요: Cho dù tôi có nói lớn thì bà vẫn không nghe
  • 편지를 보냈어도 답장이 안 옵니다: Cho dù tôi đã gửi thư thì cũng không có hồi âm gì cả

VIII. Cấu trúc thể hiện bổn phận, cho phép, cấm đoán, khuyên nhủ

35. V+지 말다: Đừng V

Giải thích ngữ pháp:

Gắn vào đuôi động từ, thể hiện việc người nói khuyên hoặc cấm người nghe thực hiện một hành động nào đó

Ví dụ:

  • 여기서 담배를 피우지 마십시오: Đừng hút thuốc ở đây
  • 여기서 담배를 피우지 마세요: Đừng hút thuốc ở đây

36. V+아/어/여야 하다/되다: Phải V

Giải thích ngữ pháp:

Diễn tả sự bắt buộc như: trạng thái nhất định phải có, hành động cần thiết phải làm, nghĩa vụ bắt buộc

Ví dụ:

  • 내일 시험이 있어요. 그래서 공부해야 해요: Ngày mai tôi có bài kiểm tra. Vì vậy tôi phải học bài
  • 여자 친구 생일이라소 선물을 사야 돼요: Vì ngày mai là sinh nhật của bạn gái nên tôi phải mua quà

37. V+(으)면 안 되다: Không được V

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả sự cấm đoán hoặc hạn chế hành động nào đó
  • Hình thức phủ định kép “-지 않으면 안 되다” nhấn mạnh sự cần thiết (phải làm) của hành động đó

Ví dụ:

  • 실내에서 담배를 피우면 돼요: Không được hút thuốc trong phòng
  • 다음 주에 중요한 시험이 있어서 공부하지 않으면 돼요: Vì tuần sau có bài kiểm tra quan trọng nên tôi không học bài là không được

38. V+아/어/여도 되다/좋다: V cũng được

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả sự cho phép hoặc chấp thuận hành động nào đó
  • Nếu ở dạng câu hỏi: mang ý nghĩa xin phép

Ví dụ:

  • A: 여기 앉아도 괜찮아요?: Tôi ngồi ở đây được không ạ?
  • B: 네, 앉아도 돼요: Vâng, được ạ
  • A: 라디오를 켜도 돼요?: Tôi mở radio được không?
  • B: 아이가 자고 있는데 켜지 마세요: Thằng bé đang ngủ, đừng có mở

39. V+는 게 좋다: Nên V

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn với động từ, dùng để chỉ lời khuyên về một hành động nên thực hiện ở thời điểm hiện tại.
  • Dịch: “Nên làm cái gì đó thì tốt”

Ví dụ:

  • 아침에 일어나자마자 물을 마시 좋아요: Buổi sáng, ngay sau khi thức dậy, nên uống nước
  • 거짓말을 하지 않 좋아요: Cậu nên nói thật đi

IX. Cấu trúc thể hiện năng lực và khả năng

40. V+(으)ㄹ 수 있다/없다: Có thể V/ không thể V

Giải thích ngữ pháp:

Ngữ pháp này thể hiện việc có/ không có ý định làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • 한국말을 있어: Tôi có thể nói tiếng Hàn
  • 떡볶이가 매워서 먹을 수가 없어요: Tteokbokki cay quá nên tôi thật sự không ăn được luôn á

41. V+(으)ㄹ 줄 알다/모르다: Biết/không biết V

Giải thích ngữ pháp:

Ngữ pháp thể hiện: Biết/Không biết ; Có biết (khả năng) làm (cái gì đó, hành động nào đó) không…

Ví dụ:

  • 라면을 맛있게 끓일 알아요: Tôi biết nấu mì gói
  • A: 이거 어떻게 사용하지요?: Cái này sử dụng như nào vậy nhỉ?
  • B: 글쎄요. 저도 사용할 몰라요: Không biết nữa. Tôi cũng không biết sử dụng

X. Cấu trúc thể hiện sự thử nghiệm và kinh nghiệm

42. V+아/어/여 보다: Thử V, đã từng V

Giải thích ngữ pháp:

  • Nếu dùng ở thì hiện tại – mang nghĩa “thử”
  • Nếu dùng ở thì quá khứ – mang nghĩa “đã từng”

Ví dụ:

  • 김치찌개가 맛있어요. 먹어 보세요: Canh Kim chi ngon lắm đó. Ăn thử đi
  • 김치찌개를 먹어 봤어요. 맛있었어요: Tôi đã ăn thử canh kimchi. Ngon lắm

43. V+(으)ㄴ 적이 있다/없다: Đã từng/ chưa từng V

Giải thích ngữ pháp:

Thể hiện việc có kinh nghiệm hoặc trải nghiệm về một việc gì đó trong quá khứ (있다) hoặc chưa có kinh nghiệm hoặc chưa trải qua trong quá khứ (없다)

Ví dụ:

  • 일본에 적이 있어요?: Cậu đã từng đi Nhật Bản chưa?
  • 김치를 만든 적이 없어요: Tôi chưa từng làm Kim chi

XI. Cấu trúc thể hiện kế hoạch và ý định

44. V+(으)ㄹ 거예요: Sẽ

Giải thích ngữ pháp:

Đứng ở cuối câu sau động từ động nói lên việc hoặc kế hoạch ở tương lai

Ví dụ:

  • 주말에 친구하고 같이 영화를 거예요: Cuối tuần tôi sẽ xem phim cùng với bạn
  • A: 휴가 때는 뭐 거예요?: Kỳ nghỉ cậu sẽ làm gì?
  • B: 친구랑 같이 여행하려고 해요: Tớ định đi du lịch cùng với bạn bè

45. V+겠어요: Sẽ

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn liền với động từ, chuyển tải các sự kiện tương lai như dự báo thời tiết, thông báo, báo cáo tin tức
  • Ngữ pháp nãy cũng truyền đạt giả thiết của người nói dựa trên những bằng chứng cụ thể

Ví dụ:

  • 이번에는 꼭 열심히 공부하겠습니다: Lần này con nhất định sẽ học thật chăm chỉ
  • 이제 술을 마시지 않겠습니다: Từ bây giờ tôi sẽ không uống rượu nữa

46. V+(으)ㄹ게요: Sẽ

Giải thích ngữ pháp:

  • Truyền đạt ý chí hoặc lời hứa, quyết định trong tương lai gần (làm ngay)
  • Chỉ dùng với ngôi 1 và với động từ
  • Không sử dụng với câu nghi vấn

Ví dụ:

  • 오늘 저녁은 내가 살게요: Hôm nay để tôi trả cho
  • 미안해요. 일이 좀 있어서 먼저 갈게요: Xin lỗi. Tôi có chút việc, nên tôi về trước nhé

47. V+(으)ㄹ래요: Sẽ

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả ý định của chủ ngữ
  • Ngôi 1 dùng với câu trần thuật
  • Ngôi 2 dùng với câu hỏi
  • Chỉ kết hợp với động từ
  • Không trang trọng, dùng nhiều trong văn nói
  • Tạm dịch: Định…, muốn…

Ví dụ:

  • 마실래요?: Bạn muốn uống gì?/ Bạn định uống gì?
  • 방학에는 해외 여행을 떠날래요: Vào kỳ nghỉ, tôi muốn/định đi du lịch nước ngoài
  • 지난 번에 빨간색을 입었으니까 오늘은 검은색 옷을 입을래요: Lần trước đã mặc đồ đỏ rồi, nên hôm nay tôi định mặc đồ đen

48. V+(으)려고 하다: Định V

Giải thích ngữ pháp:

  • Thể hiện dự định làm cái gì đó của người nói – kế hoạch (không chắc chắn)
  • Diễn tả hành động diễn ra ngay tức thì

Ví dụ:

  • 결혼하면 이이를 두 명 낳으려고 해요: Nếu kết hôn thì tôi định sinh 2 đứa
  • 방학 동안 운전을 배우려고 했는데 팔을 다쳐서 못 배웠어요: Tôi đã định sẽ học lái xe trong kỳ nghỉ này mà bị đau tay nên thể không học được
  • 지금 하려고 해요: Giờ tôi làm liền

49. V+기로 하다: Quyết định V

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả sự quyết định, quyết tâm của chủ ngữ
  • Sau –기로 có thể sử dụng 1 số động từ khác: 결정하다 (Quyết định),  마음을 먹다 = 결심하다 (Quyết tâm), 약속하다 (Hứa)

Ví dụ:

  • 우리는 3년 후에 결혼하기로 했어요: Chúng tôi đã quyết định 3 năm nữa sẽ kết hôn
  • 나는 올해부터 매일 운동하기로 했어요: Tôi đã quyết tâm từ năm nay sẽ tập thể dục mỗi ngày

XII. Cấu trúc thể hiện mục đích

50. V+(으)려고: Để V

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả mục đích, ý đồ “V1 (으)려고 V2″: V2 là hành động nhằm thực hiện hành động ở V1
  • Nếu V2 là “가다/오다” thì có thể đổi thành “V-(으)러 / V-(으)려고 하다”

Ví dụ:

  • 살을 빼려고 매일 세 시간씩 운동을 해요: Mỗi ngày tôi tập thể dục 3 tiếng để giảm cân
  • 잠을 자지 않으려고 커피를 5잔이나 마셨어요: Hôm nay tôi đã uống 5 ly cà phê để không ngủ

51. V+(으)러 가다/오다: Đi… để V

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn sau động từ dùng để diễn tả mục đích của việc đi hoặc đến (đi làm gì, đến làm gì)
  • Trước (으)러 가다/오다 không được gắn thời thể

Ví dụ:

  • 옷을 사러 동대문시장에 가요: Tôi đi Dongdaemun để mua đồ
  • 한국어를 배우러 ZILA학원에 다녀요: Tôi đến Zila để học tiếng Hàn

52. V+기 위해서: Để V

Giải thích ngữ pháp:

Mang ý nghĩa giống V-(으)려고 tuy nhiên nhằm thực hiện mục tiêu dài hạn

Ví dụ:

  • 대학교에 입학하기 위해 열심히 공부해야 합니다: Phải học chăm chỉ để vào đại học
  • 공부를 잘하기 위한 비결을 알려주시겠습니까?: Bạn có thể cho mình biết bí quyết để học giỏi được không?

XIII. Cấu trúc để hỏi ý kiến và gợi ý

53. V+(으)ㄹ까요?: Tôi làm V nhé?, Tôi làm V nhỉ?

Giải thích ngữ pháp:

  • Hỏi ý kiến của người nghe về việc mình định làm
  • Chủ ngữ: Ngôi 1 số ít (tôi)
  • Hình thức câu trả lời: “-(으)세요”, “-아/어/여요”

Ví dụ:

  • A: 이번주는 여자친구 생일인데 무슨 선물을 살까요?: Tuần này là sinh nhật của bạn gái, tôi nên mua quà gì đây nhỉ?
  • B: 향수를 사세요. 여자들은 향수를 좋아하니까요: Mua nước hoa đi. Con gái thì thích nước hoa đó

54. V+(으)ㄹ까요?: Chúng ta V nhé?

Giải thích ngữ pháp:

  • Câu rủ rê ở dạng nghi vấn
  • Chủ ngữ: ngôi 1 số nhiều (우리)
  • Hình thức câu trả lời: “-(으)ㅂ시다”, “-아/어/여요”

Ví dụ:

  • A: 주말이 같이 노래방에 갈까요? Cuối tuần chúng ta đi karaoke nhé?
  • B: 네, 좋아요. 같이 가요: Ừa, okay. Đi chung đi
>> Xem thêm: [Ngữ pháp sơ cấp] V/A + (으)ㄹ까요?

 

55. V+(으)ㄹ래요?: V nhé?

Giải thích ngữ pháp:

  • Hỏi ý định người nghe hoặc muốn đề nghị người nghe một cách nhẹ nhàng
  • Chủ ngữ: Ngôi 2
  • Dùng nhiều trong văn nói, và mang sắc thái thân mật, ít trang trọng
  • Hình thức câu trả lời: “-(으)ㄹ래요”, “-(으)ㄹ게요”

Ví dụ:

  • 커피 한잔하실래요?: Cậu muốn uống cà phê không?
  • A: 저는 순두부찌개 먹을래요. 하나 씨는 뭐 먹을래요?: Tớ muốn ăn canh đậu hũ non. Hana muốn ăn gì nè?
  • B: 저는 갈비탕 먹을래요: Tớ thì muốn ăn canh sườn

56. V+(으)ㅂ시다: Hãy V đi

Giải thích ngữ pháp:

  • Gắn vào đuôi động từ động
  • Dùng khi đề nghị người nghe cùng làm gì đó

Ví dụ:

  • 이번 주말에 영화를 같이 봅시다: Cuối tuần này chúng ta đi coi phim đi
  • 오늘 비빔밥을 먹읍시다: Hôm nay ăn cơm trộn đi

XIV. Cấu trúc thể hiện tiền đề thông tin và giải thích

57. V+는데

Giải thích ngữ pháp:

  • Mệnh đề trước diễn tả lý do hoặc đưa ra nội dung liên quan đến mệnh đề sau. Mệnh đề trước là tiền đề, bối cảnh để đưa ra đề nghị hoặc yêu cầu ở mệnh đề sau.
  • Tạm dịch: Vì thế, do đó, và (hoặc không cần dịch)

Ví dụ:

  • 주말에 백화점에 가려고 하는데 같이 갈래요?: Cuối tuần tớ định đi trung tâm thương mại nè, cậu muốn đi cùng chứ?
  • 한국에서 삼계탕을 처음으로 먹었는데 아주 맛있었어요: Dù là lần đầu tiên ăn gà hầm sâm ở Hàn Quốc nhưng mà nó ngon ghê luôn

58. A+(으)ㄴ데

Giải thích ngữ pháp:

Gửi đến đối tượng giao tiếp một thông tin, bối cảnh trước khi đề nghị hoặc nghi vấn

Ví dụ:

  • A: 학교 근처에 어느 식당이 괜찮아요?: Gần trường có quán ăn nào ổn ổn nhỉ?
  • B: 학교 옆에 ‘이가네’ 식당이 괜찮은데 한번 가 보세요: Quán Mr.Lee kế trường ổn á, cậu đi thử đi

59. N+인데

Giải thích ngữ pháp:

Gắn với danh từ, thể hiện một lý do – sự chuyển đổi hoặc một lời giải thích nào đó

Ví dụ:

  • A: 하나 씨가 회사원이세요?: Hana là nhân viên văn phòng ạ?
  • B: 아니요, 아직 학생인데 올해 졸업할 거예요: Không ạ, em vẫn còn là sinh viên, năm nay em sẽ tốt nghiệp ạ

60. V+(으)니까: V… thì thấy

Giải thích ngữ pháp:

  • Diễn tả sự phát hiện ra sự vật, sự việc

Ví dụ:

  • 집에 들어오니까 맛있는 냄새가 나요: Về đến nhà thì thấy có mùi thơm
  • 회의를 마치니까 12시였어요: Kết thúc cuộc họp thì đã 12 giờ rồi)
  • 창문을 여니까 시원한 바람이 들어왔어요: Mở cửa sổ ra thì thấy cơn gió mát lùa vào

Nguồn tổng hợp: Zila Team

Zila Academy là thành viên của Zila Education. Zila Academy chuyên dạy tiếng Hàn cấp tốc và luyện thi Topik 2, Topik 4, Topik 6.  Với Lộ trình học tiếng Hàn rõ ràng, học viên biết được học bao lâu để có thể sử dụng được tiếng Hàn để phục vụ cho ngoại ngữ 2 xét tốt nghiệp, tăng cơ hội nghề nghiệp hoặc du học Hàn Quốc. Sau các khóa học tiếng Hàn ở Zila Academy, học viên sẽ đạt được trình độ từ cơ bản đến chuyên sâu theo từng cấp độ.

LIÊN HỆ NGAY

ZILA ACADEMY

Điện thoại: 028 7300 2027 hoặc  0909 120 127 (Zalo)

Email: contact@zila.com.vn

Facebook: TOPIK – Zila Academy

Website: www.topik.edu.vn hoặc www.zila.com.vn

Address: 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 02873002027
Chat Facebook
Gọi tư vấn