0
Cẩm nang

Trong ngữ pháp tiếng Hàn, các trường hợp bất quy tắc trong tiếng Hàn của động từ và tính từ luôn gây ra không ít những khó khăn cho người học. Hôm nay hãy cùng Zila ôn tập lại 7 bất quy tắc này để không còn sự nhầm lẫn nào nữa nhé.

>> Xem thêm: 300+ Từ vựng tiếng Hàn TOPIK II Kỳ 64 

NỘI DUNG CHÍNH

1. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㅡ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “으” áp dụng với các động từ/tính từ không có patchim, có nguyên âm kết thúc là “으” khi kết hợp với vĩ tố liên kết câu hoặc kết thúc câu bắt đầu bằng 아/어 (예쁘다, 아프다, 쓰다, 끄다, 기쁘다…).

Áp dụng bất quy tắc “으” gồm 3 bước:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm 아/어
  • Bước 2: Lược bỏ nguyên âm “으” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Xác định nguyên âm của từ đằng trước:
      • Nguyên âm phía trước là “아/오” thì thay thế bằng ““. Ví dụ: 아프다 + 아/어/여요 아ㅍ + 아요 → 아파요
      • Tất cả nguyên âm còn lại/từ chỉ có một âm tiết thì thay thế bằng ““. Ví dụ: 기쁘다 + 아/어/여도 기ㅃ + 어도 기뻐도

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 았/었어요 아/어서 (으)니까 ㅂ/습니다
쓰다 (Dùng, đội) 써요 썼어요 써서 쓰니까 씁니다
슬프다 (Buồn) 슬퍼요 슬펐어요 슬퍼서 슬프니까 슬픕니다
고프다 (Đói bụng) 고파요 고팠어요 고파서 고프니까 고픕니다
끄다 (Tắt) 꺼요 껐어요 꺼서 끄니까 끕니다

Một số động từ/tính từ khác áp dụng bất quy tắc “ㅡ”: 잠그다 (Khóa, tắt), 담그다 (Ủ, ngâm), 트다 (Khai thông), 미쁘다 (Đáng tin), 바쁘다 (Bận rộn)…

Đặt câu với bất quy tắc “ㅡ”

  • 어제 배가 아파서 학교에 못 갔어요: Hôm qua vì đau bụng nên tôi không thể đến trường được
  • 편지를 썼어요: Tôi đã viết thư rồi
  • 너무 배가 고파서 빵을 먹으려고 해요: Vì đói bụng quá nên tôi định ăn bánh
  • 동생은 나이가 작아도 머리가 커요: Em tôi tuy còn nhỏ nhưng suy nghĩ rất trưởng thành

2. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㅂ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “ㅂ” áp dụng với các động từ/tính từ kết thúc bằng patchim “ㅂ” khi kết hợp với vĩ tố liên kết câu hoặc kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm.

Áp dụng bất quy tắc “ㅂ” gồm 4 bước:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm
  • Bước 2: Lược bỏ patchim “ㅂ” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Thêm nguyên âm “우”
  • Bước 4: Tiếp tục chia động từ/tính từ theo công thức bình thường

Ví dụ: 고맙다 + 아/어/여요 고마우 + 어요 고마워요

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)니까 (으)ㄹ 거예요 (으)세요 ㅂ/습니다
가깝다 (Gần) 가까워요 가까우니까 가까울 거예요 가까우세요 가깝습니다
춥다 (Lạnh) 추워요 추우니까 추울 거예요 추우세요 춥습니다
덥다 (Nóng) 더워요 더우니까 더울 거예요 더우세요 덥습니다
어렵다 (Khó) 어려워요 어려우니까 어려울 거예요 어려우세요 어렵습니다

Một số động từ/tính từ khác áp dụng bất quy tắc “ㅂ”: 무겁다 (Nặng nề), 가볍다 (Nhẹ nhàng), 차갑다 (Lạnh lùng)…

Đặt câu với bất quy tắc “ㅂ”

  • 우리 집에서 학교까지는 가까워요: Nhà tôi gần trường
  • 너무 추우니까 밖에 안 나가는 게 좋아요: Bạn không nên đi ra ngoài vì trời lạnh lắm
  • 그 경치가 표현할 수 없을 만큼 아름다워요: Cảnh vật đó đẹp đến nỗi không thể diễn tả
  • 두대의 차가 가벼운 충돌을 냈다: Hai chiếc xe hơi có sự va chạm nhẹ
  • 결혼하고 한 집의 가장이 되니 어깨가 더 무거워진 것 같아요: Khi kết hôn và trở thành trụ cột của gia đình, đôi vai tôi dường như trĩu nặng hơn

Trường hợp ngoại lệ của bất quy tắc “ㅂ” trong tiếng Hàn

Một số trường hợp dù phía sau có liên kết với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm nhưng patchim “ㅂ” phía trước vẫn được giữ nguyên, không thay đổi.

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)니까 (으)ㄹ 거예요 (으)세요 ㅂ/습니다
Khi kết hợp với 아/어, thì “ㅂ” không chuyển thành “우 mà được chuyển thành “오”
곱다 (Thanh tao) 고와요 고우니까 고울 거예요 고우세요 곱습니다
돕다 (Giúp đỡ) 도와요 도우니까 도울 거예요 도우세요 돕습니다

Các động từ/tính từ khác kết thúc bằng patchim “ㅂ” không bị ảnh hưởng bởi bất quy tắc “ㅂ”: 좁다 (Chật chội), 집다 (Lượm, nhặt), 입다 (Mặc), 뽑다 (Chọn ra), 잡다 (Bắt), 접다 (Gấp, xếp), 씹다  (Nhai), 넓다 (Rộng), 업다 (Cõng)…

* Trường hợp với 뵙다/뵈다 và 여쭙다/여쭈다

Kết hợp với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm Kết hợp với vĩ tố bắt đầu bằng phụ âm
뵈다 뵙다
여쭈다 여쭙다
  • 다음에 뵐게요 (뵈다 + (으)게요): Hẹn gặp lại thầy ạ
  • 모르면 선생님께 여쭤봐요 (여쭈다 + 아/어보다): Nếu không biết thì hỏi thầy đi
  • 처음 뵙겠습니다 (뵙다 + 겠습니다): Rất hân hạnh được gặp ông
  • 선생님, 저 여쭙고 싶은 게 있습니다 (여쭙다 + 고 싶다): Thầy ơi, em có điều muốn hỏi

Đặt câu với bất quy tắc “ㅂ”

  • 날씨가 추우니까 옷을 많이 입으세요: Trời lạnh nên anh hãy mặc nhiều áo vào nhé
  • 혀를 씹었어요: Tớ đã cắn vào lưỡi
  • 손을 잡아 줘요: Nắm tay tôi đi
  • 그 집은 좀 좁아서 별로 좋지 않아요: Căn nhà đó hơi chật nên tôi không thích lắm

3. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㄹ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “ㄹ” áp dụng với các động từ/tính từ có patchim là “ㄹ” khi kết hợp với:

(1) Vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng ”, “”, “”:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “ㅅ”, “ㄴ”, “ㅂ”
  • Bước 2: Lược bỏ patchim “ㄹ” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Tiếp tục chia động từ/tính từ theo công thức bình thường

Ví dụ: 알다 + 는 사람 → 아 + 는 사람 → 아는 사람 (Người quen biết)

(2) Vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “으”:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “으”
  • Bước 2: Lược bỏ “으” trong vĩ tố liên kết và vĩ tố kết thúc câu
  • Bước 3: Tiếp tục chia động từ/tính từ theo công thức vĩ tố không có “으”

Ví dụ: 놀다 + (으)면서 → 놀 + 면서 → 놀면서

Lưu ý: Kết hợp hai công thức bất quy tắc “ㄹ” cùng lúc (만들다 + (으)세요 -→ 만들 + 세요 → 만드 + 세요 → 만드세요)

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)니까 (으)ㄹ 거예요 (으)세요 ㅂ/습니다
놀다 (Chơi) 놀아요 노니까 놀 거예요 노세요 놉니다
힘들다 (Vất vả) 힘들어요 힘드니까 힘들 거예요 힘드세요 힘듭니다
멀다 (Xa) 멀어요 머니까 멀 거예요 머세요 멉니다
팔다 (Bán) 팔아요 파니까 팔 거예요 파세요 팝니다

Một số động từ/tính từ khác áp dụng bất quy tắc “ㄹ”: 울다 (Khóc), 살다 (Sống), 달다 (Ngọt), 길다 (Dài), 어질다 (Hiền từ), 얼다 (Đóng băng), 불다 (Thổi), 빌다 (Cầu mong)…

Đặt câu với bất quy tắc “ㄹ”

  • 집이 여기서 머세요?: Nhà cô xa đây không?
  • 거기서 과일을 싸게 파니까 한번 가 봐요: Ở đấy bán trái cây rẻ đó, chị đi thử xem
  • 이번  학기엔 숙제가 너무 많아서 힘들 거예요: Học kì này có bài tập nhiều nên mọi người sẽ vất vả đấy

Tip: Để ghi nhớ ‘ㅅ,ㄴ,ㅂ’ một cách dễ dàng bạn có thể chuyển sang tiếng Việt những từ có chữ cái đầu phát âm giống với chúng. Zila gợi ý cho bạn ba từ là “sông, núi, biển”.

4. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㄷ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “ㄷ” áp dụng với các động từ/tính từ kết thúc bằng patchim “ㄷ” khi kết hợp với vĩ tố liên kết câu hoặc kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm.

Áp dụng bất quy tắc “ㄷ” gồm 4 bước:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm
  • Bước 2: Lược bỏ patchim “ㄷ” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Thay patchim mới là “ㄹ”
  • Bước 4: Tiếp tục chia động từ/tính từ theo công thức bình thường, KHÔNG chia patchim “ㄹ” mới theo bất quy tắc “ㄹ”

Ví dụ:

  • 깨닫다 + 아/어서 → 깨달 + 아/어서 → 깨달아서
  • 듣다 + (으)ㄹ 거예요 들 +을 거예요 들을 거예요

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)니까 (으)ㄹ 거예요 (으)면 ㅂ/습니다
걷다 (Đi bộ) 걸어요 걸으니까 걸을 거예요 걸으면 걷습니다
듣다 (Nghe) 들어요 들으니까 들을 거예요 들으면 듣습니다
묻다* (Hỏi) 물어요 물으니까 물을 거예요 물으면 묻습니다

Đặt câu với bất quy tắc “ㄷ”

  • 매일 아침 회사에 걸어서 가요: Tôi đi bộ đi làm vào mỗi buổi sáng
  • 음악을 들어요: Tôi nghe nhạc
  • 언제든 궁금한 거 있으면 저에게 물어보세요: Bất cứ khi nào có thắc mắc gì thì hãy hỏi tôi nhé

Trường hợp ngoại lệ của bất quy tắc “ㄷ” trong tiếng Hàn

Các động từ/tính từ tiêu biểu kết thúc bằng patchim “ㄷ” không bị ảnh hưởng bởi bất quy tắc “ㄷ” trong tiếng Hàn: 닫다 (Đóng), 받다 (Nhận), 믿다 (Tin tưởng), 묻다 (Chôn), 묻다 (Dính)…

Lưu ý: Động từ “묻다” có 2 nghĩa với 2 cách chia khác nhau:

  • 묻다 (Hỏi): Chia động từ theo bất quy tắc “ㄷ”
  • 묻다 (Chôn): Chia động từ như bình thường

Ví dụ:

  • 좀 물어 주시겠어요?: Nhờ anh hỏi giúp tôi với nhé?
  • 고향에 돌아오자 전쟁에서 희생한 전우를 묻을 거예요: Ngay khi trở về quê hương tôi sẽ chôn cất những đồng đội đã hy sinh trên chiến trường

5. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “르”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “르” áp dụng với các động từ/tính từ kết thúc bằng “르” khi kết hợp với vĩ tố liên kết câu hoặc kết thúc câu bắt đầu bằng “아/어“.

Áp dụng bất quy tắc “르” gồm 3 bước:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “아/어”
  • Bước 2: Lược bỏ “르” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Xác định nguyên âm của từ đằng trước:
      • Nguyên âm phía trước là “아/오” thì thay thế bằng “ㄹ라”. Ví dụ: 오르다 + 아/어/여요 → 올라 + 아요 → 올라요
      • Tất cả nguyên âm còn lại thì thay thế bằng “ㄹ러”. Ví dụ: 게으르다 + 아/어/여요 → 게을러 + 어요 → 게을러요

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 았/었어요 아/어서 (으)니까 ㅂ/습니다
고르다 (Chọn) 골라요 골랐어요 골라서 고르니까 고릅니다
다르다 (Khác) 달라요 달랐어요 달라서 다르니까 다릅니다
바르다 (Dán) 발라요 발랐어요 발라서 바르니까 바릅니다
모르다 (Không biết) 몰라요 몰랐어요 몰라서 모르니까 모릅니다
부르다 (Gọi) 불러요 불렀어요 불러서 부르니까 부릅니다
자르다 (Cắt) 잘라요 잘랐어요 잘라서 자르니까 자릅니다
빠르다 (Nhanh) 빨라요 빨랐어요 빨라서 빠르니까 빠릅니다

Một số động từ/tính từ khác áp dụng bất quy tắc “르”: 흐르다 (Trôi, chảy), 기르다 (Nuôi)…

Đặt câu với bất quy tắc “르”

  • 사람마다 생활 습관이 달라요: Mỗi người có một thói quen sống khác nhau
  • 그 중에서 한 개를 골랐어요: Tôi đó chọn một cái trong số đó
  • 머리를 예쁘게 잘라 주세요: Hãy cắt tóc cho tôi thật đẹp nha
  • 눈물이 빗물처럼 흘러 내렸어요: Nước mắt tuôn rơi như mưa

Trường hợp ngoại lệ của bất quy tắc “르” trong tiếng Hàn

Các động từ/tính từ tiêu biểu kết thúc bằng “르” nhưng bị ảnh hưởng bởi bất quy tắc “으” trong tiếng Hàn: 들르다 (Ghé vào), 따르다 (Làm theo, học theo), 치르다 (Chi trả, thanh toán)…

Vi dụ:

  • 집에 가다가 편의점에 잠깐 들렀어요: Đang trên đường đi về nhà, tôi đã ghé vào cửa hàng tiện lợi một lúc
  • 저를 따라 오세요: Xin mời đi theo tôi
  • 우리는 결혼식을 매우 간단하게 치렀어요: Chúng tôi đã tổ chức hôn lễ rất giản dị

6. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㅎ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “르” áp dụng với các động từ/tính từ kết thúc bằng patchim “ㅎ” khi kết hợp với:

(1) Vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “아/어“:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “아/어”
  • Bước 2: Lược bỏ patchim “ㅎ” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Xác định nguyên âm của từ đã lược bỏ “ㅎ”

Nguyên âm đơn: Ghép với “어/아” tạo thành “애”. Ví dụ: 어떻다 + 아/어/여요 → 어때요

Nguyên âm ghép: Ghép với “어/아” tạo thành “얘”.  dụ: 하얗다 + 아/어/여요 하얘요

(2) Vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng으”:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng “으”
  • Bước 2: Lược bỏ “으” trong vĩ tố liên kết và vĩ tố kết thúc câu
  • Bước 3: Lược bỏ “ㅎ” trong động từ/tính từ

Ví dụ: 노랗다 + (으)면 노라 + 면 노라면

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)ㄴ/은 (으)면 (으)니까 (으)ㄹ수록
빨갛다 (Đỏ) 빨개요 빨간 빨가면 빨가니까 빨갈수록
하얗다 (Trắng) 하얘요 하얀 하야면 하야니까 하얄수록
그렇다 (Như vậy) 그래요 그런 그러면 그러니까 그럴수록

Đặt câu với bất quy tắc “ㅎ”

  • 그런 사람들을 믿지 마세요: Đừng tin vào những người như vậy
  • 얼굴이 왜 그렇게 빨개요?: Sao mặt chị đỏ vậy?
  • 폭풍우가 쳐도 가야 해요: Dù có mưa gió bão bùng đi nữa thì cũng phải đi
  • 그럴수록 ‘내가 외로움을 느끼는구나’ 하는 분들이 많으실 더라고요: Đã thế thì cũng có nhiều bạn sẽ cảm nhận “mình cô đơn”

Trường hợp ngoại lệ của bất quy tắc “ㅎ” trong tiếng Hàn

Các động từ/tính từ tiêu biểu kết thúc bằng patchim “ㅎ” không bị ảnh hưởng theo bất quy tắc “ㅎ” trong tiếng Hàn: 넣다 (Cho vào), 놓다 (Đặt, để), 닿다 (Chạm), 좋다 (Tốt), 많다 (Nhiều), 낳다 (Sinh, đẻ), 싫다 (Ghét)…

Vi dụ:

  • 당신은 마침 좋은 때에 왔습니다: Bạn đến thật đúng lúc
  • 비누거품은 살짝 닿아도 터저요: Dù có chạm nhẹ đến mấy thì bong bóng xà phòng cũng vỡ toang
  • 근데 풀을 넣으면 넣을수록 왜 더 묽어지는 것 같지?: Nhưng hình như càng cho nhiều bột nếp vào thì nó càng lỏng thì phải?

7. Bất quy tắc trong tiếng Hàn “ㅅ”

Giải thích ngữ pháp tiếng Hàn

Bất quy tắc “ㅅ” áp dụng với các động từ/tính từ kết thúc bằng patchim “ㅅ” khi kết hợp với vĩ tố liên kết câu hoặc kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm.

Áp dụng bất quy tắc “ㅅ” gồm 3 bước:

  • Bước 1: Xác định vĩ tố liên kết câu và vĩ tố kết thúc câu bắt đầu bằng nguyên âm
  • Bước 2: Lược bỏ patchim “ㅅ” trong động từ/tính từ
  • Bước 3: Xem như động từ/tính từ vẫn còn patchim và tiếp tục chia động từ/tính từ theo công thức có patchim

Ví dụ: 짓다 + 아/어/여요 → 지 + 어요 → 지어요

Một số ví dụ cụ thể

Động từ / Tính từ 아/어요 (으)니까 (으)면 아/어지다 (으)세요
잇다 (Nối tiếp) 이어요 이으니까 이으면 이어지요 이으세요
붓다 (Rót, sưng) 부어요 부으니까 부으면 부어지요 부으세요
낫다 (Tốt hơn) 나아요 나으니까 나으면 나아지요 나으세요

Một số động từ/tính từ khác áp dụng bất quy tắc “ㅅ”: 짓다 (Nấu, may), 긋다 (Vạch, gạch), 젓다 (Khuấy)…

Đặt câu với bất quy tắc “ㅅ”

  • 이어가도록 하겠습니다: Bây giờ chúng ta sẽ tiếp tục
  • 그렇게 하면 더 나을 것 같아요: Làm như thế có lẽ sẽ tốt hơn.
  • 어젯밤에 라면을 먹었으니까 얼굴이 부었어요: Tối qua ăn mì gói nên mặt bị sưng rồi
  • 엄청 부어 있다가 조금만 지나면 안 부을 때도 있고요: Sưng kinh khủng rồi một lát sau thì hết sưng

Trường hợp ngoại lệ của bất quy tắc “ㅅ” trong tiếng Hàn

Các động từ/tính từ tiêu biểu kết thúc bằng patchim “ㅅ” không bị ảnh hưởng theo bất quy tắc “ㅅ” trong tiếng Hàn: 벗다 (Cởi), 빗다 (Chải đầu), 씻다 (Rửa), 웃다 (Cười), 빼엇다 (Giật)…

Ví dụ:

  • COVID 19에 방해하기 위해 손을 자주 씻어야 해요: Để phòng tránh COVID 19 thì phải rửa tay thường xuyên
  • 웃어도 이 보이면 안 돼: Các cậu có thể cười nhưng không được hở răng
  • 안 벗은 모습과 벗은 모습이 있어요: Tớ có cả hình mặc áo và hình không mặc gì nữa đó

Zila đã cùng bạn ôn tập lại tất cả 7 quy tắc của động từ và tính từ trong tiếng Hàn. Hy vọng nó sẽ giúp ích cho việc học của bạn. Zila chúc bạn thành công.

Tổng hợp: Zila Team

>> Xem thêm:

Zila Academy là thành viên của Zila Education. Zila Academy chuyên dạy tiếng Hàn cấp tốc và luyện thi Topik 2, Topik 4, Topik 6.  Với Lộ trình học tiếng Hàn rõ ràng, học viên biết được học bao lâu để có thể sử dụng được tiếng Hàn để phục vụ cho ngoại ngữ 2 xét tốt nghiệp, tăng cơ hội nghề nghiệp hoặc du học Hàn Quốc. Sau các khóa học tiếng Hàn ở Zila Academy, học viên sẽ đạt được trình độ từ cơ bản đến chuyên sâu theo từng cấp độ.

LIÊN HỆ NGAY

ZILA ACADEMY

Điện thoại: 028 7300 2027 hoặc  0909 120 127 (Zalo)

Email: contact@zila.com.vn

Facebook: TOPIK – Zila Academy

Website: www.topik.edu.vn hoặc www.zila.com.vn

Addres: 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 02873002027
Chat Facebook
Gọi tư vấn